TÌNH HÌNH TÀI CHÍNH
Tổng quan
Theo dõi doanh thu, chi phí và ba khoản vay riêng.
Ba khoản vay
Các số lợi nhuận và dòng tiền bên dưới dùng mô hình trả góp ở “Xe & dự toán”; chưa có lịch trả thực tế đầy đủ để cộng ba khoản vay vào báo cáo.
Doanh thu & dòng tiền 12 tháng
Đơn vị: triệu đồngHòa vốn tháng
Nhắc cách tính
Lợi nhuận kế toán trừ lãi vay và khấu hao; dòng tiền trừ gốc và lãi đã trả. Gốc vay làm giảm dư nợ, không trừ thêm vào lợi nhuận. Báo cáo hiện dùng mô hình “Xe & dự toán” cho phần vay.
HỒ SƠ VAY
Ba khoản vay
Hai khoản trả góp và thẻ Agribank được theo dõi riêng; kỳ trả của thẻ chỉ ghi khi có sao kê.
Chi tiết tổng ba khoản
| Khoản vay | Dư nợ | Gốc kỳ ghi nhận | Lãi kỳ ghi nhận | Gốc + lãi kỳ |
|---|
Mốc thay đổi lãi suất
Lịch sử vay 800 triệu
Số lãi bạn đã ghi và phép tính đối chiếuKỳ lãi 10/2025–9/2026. Số ngày tính từ ngày chốt kỳ trước đến trước ngày lập bill kỳ này.
| Kỳ lãi | Từ ngày | Bill ngày | Số ngày | Dư nợ đầu kỳ | Gốc trả | Lãi bạn ghi | Lãi tính lại | Chênh lệch |
|---|
Hai khoản vay từ kỳ 10/2026
Thẻ Agribank theo dõi riêngDự tính gốc vay 1 là 5 triệu và vay 2 là 1,1 triệu mỗi kỳ. Mùng 10 trúng thứ Bảy hoặc Chủ nhật được dời sang thứ Hai. Ngày lễ cần xác nhận theo thông báo ngân hàng; ngày lập bill không mặc nhiên là hạn cuối trả.
| Kỳ lãi | Bill dự tính | Ngày vay 1 | Lãi vay 1 | Ngày vay 2 | Lãi vay 2 | Gốc hai khoản | Tổng dự tính | Ghi chú |
|---|
Hai khoản trả góp đã đối chiếu điều khoản hợp đồng. Lãi thả nổi từ các mốc nêu trên cần nhập lãi suất ngân hàng công bố. Thẻ Agribank cần sao kê để xác nhận ngày đến hạn và số lãi thực tế.
VỐN ĐẦU TƯ
Xe & dự toán
Nhập giá mua xe và cấu hình trả góp dùng để mô phỏng báo cáo. Chi tiết nợ thực tế nằm ở mục “3 khoản vay”.
Lịch trả nợ
Gốc + lãi từng tháng| Tháng | Gốc | Lãi | Phải trả | Dư nợ |
|---|
THU NHẬP
Chuyến đi
Tiền thực nhận = cước + phụ thu − phí nền tảng.
Danh sách chuyến
Doanh thu theo ngày
| Ngày | Số chuyến | Số km | Tiền thực nhận |
|---|
VẬN HÀNH
Chi phí
Ghi chi phí thực tế tại đây. Không nhập gốc vay, lãi vay hoặc khấu hao vào mục này.
Danh sách chi phí
BÁO CÁO
Tháng & năm
Báo cáo dựa trên các bản ghi đã lưu trong D1. Lãi và gốc tại đây dùng mô hình “Xe & dự toán”, chưa phải lịch đã trả của ba khoản vay thực tế.
Xu hướng 12 tháng
So sánh các năm
Chi tiết tháng
| Tháng | Doanh thu | Vận hành | Lãi vay | Khấu hao | Lợi nhuận | Dòng tiền |
|---|
Dự báo 12 tháng tới
Giả định doanh thu và chi phí vận hành mỗi tháng bằng trung bình 3 tháng gần nhất; lịch vay và khấu hao dùng cấu hình hiện tại. Đây là kịch bản tham khảo.
| Tháng | Doanh thu dự báo | Lợi nhuận | Dòng tiền |
|---|
GIÁ THAM KHẢO
Tính giá cước
Tính theo cấu hình xe, quãng đường, số khách và chi phí vận hành/km.
SAO LƯU
Dữ liệu
Dữ liệu chính lưu trên Cloudflare D1, đồng bộ khi đăng nhập trên thiết bị khác.
Xuất dữ liệu
Tải bản sao JSON đầy đủ hoặc CSV để mở bằng bảng tính.
Nhập dữ liệu
Nhập tệp JSON hoặc CSV do ứng dụng xuất. Bản nhập sẽ thay toàn bộ xe, chuyến và chi phí hiện có.
Quyền riêng tư
Không chia sẻ mật khẩu. Sau khi nhập hoặc sửa, dữ liệu đã được lưu trên máy chủ; tải lại trang hoặc mở trên thiết bị khác vẫn thấy cùng bản ghi.